Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xói mòn" (1)

xói mòn
Tiếng Anh Động từerosion
Từ vựng của tôi
Đất bị xói mòn do mưa.
The soil is eroded by rain.

swap_horiz Từ liên quan "xói mòn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xói mòn" (1)

Đất bị xói mòn do mưa.
The soil is eroded by rain.